menu_book
見出し語検索結果 "khu vực bán hàng" (1件)
日本語
名売り場
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
ここは洋服の売り場だ。
swap_horiz
類語検索結果 "khu vực bán hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu vực bán hàng" (1件)
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
ここは洋服の売り場だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)